bát diện

bát diện

Hình bát diện đều có tám mặt là tam giác đều.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Khối đa diện tám mặt: "bát diện" một hình khối trong hình học không gian, được tạo thành từ tám mặt phẳng. Mỗi mặt một hình đa giác.
    • Khối bát diện đều: Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, "bát diện" thường được hiểu "bát diện đều" - một khối đa diện đều tám mặt các tam giác đều bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong hình học, khối bát diện đều một trong năm khối đa diện đều. ( một hình cơ bản với các mặt cạnh bằng nhau.)
    • Tinh thể muối ăn thường hình khối bát diện. (Cấu trúc tinh thể tự nhiên hình dạng tám mặt.)
    • Anh ấy đang vẽ một hình bát diện để minh hoạ. (Anh ấy phác thảo một khối tám mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bát diện đều": khối đa diện đều chính xác với tám mặt tam giác đều.

    • Tính thể tích của một bát diện đều khi biết độ dài cạnh. (Đây một bài toán hình học không gian phổ biến.)
  • "khối bát diện": cách nói nhấn mạnh đến tính chất khối, vật thể ba chiều của hình.

    • Người ta chế tác viên kim cương thành khối bát diện để tăng độ lấp lánh. (Hình dáng tám mặt giúp phản xạ ánh sáng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bát giác (danh từ): hình phẳng tám cạnh tám góc (hình tám cạnh), khác với "bát diện" khối không gian.

    • Bảng chỉ đường hình bát giác. (Đó một hình dẹt, không phải khối.)
  • Đa diện (danh từ): khối được bao bởi nhiều mặt phẳng. "Bát diện" một loại đa diện cụ thể.

    • Hình lập phương một đa diện sáu mặt. (Khái niệm tổng quát hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối tám mặt: cách gọi mô tả theo đặc điểm hình dạng.
  • Octahedron (thuật ngữ gốc tiếng Anh, đôi khi dùng trong toán học): chỉ cùng một khái niệm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bát diện" trong tiếng Việt.